越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“đường sá” (1)
đường sá
英语
名roads
Đường sá ở đây rất khó đi.
The roads here are very difficult to travel.
相关词“đường sá” (5)
đường sắt đô thị

英语
名subway, metro
Đường sắt đô thị bắt đầu hoạt động từ cuối năm
The metro line will begin operating at the end of the year.
đường sắt

英语
名railway
Việt Nam có tuyến đường sắt Bắc – Nam.
Vietnam has a North–South railway.
đường sắt tốc độ cao
英语
短语high-speed railway
Việt Nam đang nghiên cứu xây dựng tuyến đường sắt tốc độ cao Bắc Nam.
Vietnam is researching the construction of a North-South high-speed railway line.
tuyến đường sắt
英语
短语Railway line
Chính phủ đang đầu tư vào việc nâng cấp tuyến đường sắt quốc gia.
The government is investing in upgrading the national railway line.
ngành đường sắt
英语
短语Railway industry
Ngành đường sắt đang đối mặt với nhiều thách thức và cơ hội.
The railway industry is facing many challenges and opportunities.
短语“đường sá” (9)
Đường sắt đô thị bắt đầu hoạt động từ cuối năm
The metro line will begin operating at the end of the year.
Việt Nam có tuyến đường sắt Bắc – Nam.
Vietnam has a North–South railway.
Đường sá ở đây rất khó đi.
The roads here are very difficult to travel.
Việt Nam đang nghiên cứu xây dựng tuyến đường sắt tốc độ cao Bắc Nam.
Vietnam is researching the construction of a North-South high-speed railway line.
Vụ phá hoại đường sắt làm tê liệt mạng lưới tàu cao tốc.
Railway sabotage paralyzed the high-speed train network.
Số chẵn số lẻ phân minh, đường sá rõ ràng.
Even and odd numbers are distinct, roads are clear.
Rào chắn đường sắt đã hạ xuống.
The railway barrier has been lowered.
Chính phủ đang đầu tư vào việc nâng cấp tuyến đường sắt quốc gia.
The government is investing in upgrading the national railway line.
Ngành đường sắt đang đối mặt với nhiều thách thức và cơ hội.
The railway industry is facing many challenges and opportunities.
